越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiết mục” (1)
tiết mục
英语
名item, act, program
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
Each impromptu act received enthusiastic applause.
相关词“tiết mục” (0)
未找到相关词。
短语“tiết mục” (2)
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
Each impromptu act received enthusiastic applause.
Tiết mục của bạn bè nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình từ mọi người.
Friends' performances received enthusiastic support from everyone.
